Asset Publisher

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG NĂM HỌC 2013-2014

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG NĂM HỌC 2013-2014


 

KẾT QUẢ GIÁO DỤC CUỐI NĂM HỌC 2013-2014

Nhóm,
lớp

Tổng
số trẻ

Phát triển
 thể chất

Phát triển
 nhận thức

Phát triển
 ngôn ngữ

Phát triển tình
 cảm-xã hội

Phát triển
 thẩm mỹ

Tổng hợp
xếp loại

Đạt

Chưa
đạt

Đạt

Chưa
 đạt

Đạt

Chưa
đạt

Đạt

Chưa
đạt

Đạt

Chưa
đạt

Đạt

Chưa
 đạt

Nhóm trẻ 1

22

20

2

18

4

18

4

19

3

 

 

19

3

Nhóm trẻ 2

24

21

3

20

4

21

3

21

3

 

 

21

3

Lớp  3T

28

26

2

25

3

24

4

25

3

26

2

25

3

Lớp  4TB1

27

25

2

24

3

26

2

24

3

25

2

25

2

Lớp  4TB2

27

26

1

25

2

23

4

25

2

26

1

25

2

Lớp  5TA1

27

27

0

27

0

27

0

27

0

27

0

27

0

Lớp 5TA2

27

27

0

27

0

27

0

27

0

27

0

27

0

Lớp 4-5T

19

17

2

16

3

17

2

16

3

18

1

17

2

Tổng

201

189

12

182

19

182

19

184

17

195

6

186

15

 

KẾT QUẢ CHĂM SÓC NUÔI DƯỠNG

1. THEO DÕI CÂN NẶNG, CHIỀU CAO   

Nhóm lớp

Tổng
số trẻ

Số trẻ
 được
 cân đo

Tỷ lệ

Kênh tăng trưởng( cân nặng)

( Chiều cao)

 

Bình
thường

SDD
 nhẹ

SDD
nặng

Thừa
cân

Bình
thường

Cao
hơn

Thấp
còi Đ1

Thấp
còi Đ2

Nhóm trẻ 1

22

22

100

22

0

0

0

22

0

0

Nhóm trẻ 2

24

24

100

23

0

0

1

24

0

0

Lớp  3T

28

28

100

25

3

0

0

28

0

0

Lớp  4TB1

27

27

100

27

0

0

0

27

0

0

Lớp  4TB2

27

27

100

24

2

0

1

27

0

0

Lớp  5TA1

27

27

100

25

1

0

1

27

0

0

Lớp 5TA2

27

27

100

25

1

0

1

27

0

0

Lớp 4-5T

19

19

100

19

0

0

0

19

0

0

Tổng

201

201

100

190

7

0

4

201

0

0

 

 

 

2. KHÁM SỨC KHỎE:

Lớp

Số trẻ được khám/tổng số

Tỷ lệ%

Trẻ mắc các bệnh

Mắt

TMH

Răng

Da

Còi xương

Giun

Bệnh khác

Nhóm trẻ 1

22/22

100

 

 

10

 

 

 

 

Nhóm trẻ 2

24/24

100

 

 

9

 

 

 

 

Lớp  3T

28/28

100

 

 

12

 

 

 

 

Lớp  4TB1

27/27

100

 

 

9

1

 

 

 

Lớp  4TB2

27/27

100

 

 

9

 

 

 

 

Lớp  5TA1

27/27

100

 

1

12

 

1

 

1

Lớp 5TA2

27/27

100

 

 

11

 

 

 

 

Lớp 4-5T

19/19

100

 

 

7

 

 

 

 

Tổng

201/201

100

 

1

79

1

1

 

1